garden chair
Định nghĩa
Danh từ: Ghế dùng trong vườn, thường được đặt ngoài trời trên bãi cỏ hoặc trong khu vườn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một cái ghế vườn mới cho sân sau của mình.)
- (Ghế vườn này được làm bằng nhựa chịu được thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sit on a garden chair": ngồi trên ghế vườn.
- She enjoys reading a book while sitting on a garden chair. (Cô ấy thích đọc sách trong khi ngồi trên ghế vườn.)
"to fold a garden chair": gấp ghế vườn lại.
- After the party, we folded the garden chairs and stored them in the shed. (Sau bữa tiệc, chúng tôi gấp ghế vườn và cất chúng vào nhà kho.)
Biến thể và từ gần giống
Garden furniture (danh từ): đồ nội thất sân vườn (bao gồm ghế, bàn, ô dù).
- The garden furniture set includes a table and four chairs. (Bộ đồ nội thất sân vườn bao gồm một cái bàn và bốn cái ghế.)
Lawn chair (danh từ): ghế cỏ (từ đồng nghĩa với garden chair, thường dùng ở Mỹ).
- We relaxed on lawn chairs under the sun. (Chúng tôi thư giãn trên ghế cỏ dưới ánh nắng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
- Patio chair: ghế sân hiên (thường dùng cho sân lát gạch hoặc bê tông).
- Outdoor chair: ghế ngoài trời (chung chung, có thể dùng trong vườn hoặc sân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set up a garden chair: dựng ghế vườn.
- Let's set up the garden chairs before the guests arrive. (Hãy dựng ghế vườn trước khi khách đến.)
Put away a garden chair: cất ghế vườn.
- Don't forget to put away the garden chairs after the rain. (Đừng quên cất ghế vườn sau khi trời mưa.)
Thành ngữ liên quan
- "Take a load off": nghỉ ngơi (thường đi kèm với việc ngồi xuống ghế).
- After a long walk, I took a load off on a garden chair. (Sau một cuộc đi bộ dài, tôi ngồi nghỉ trên một ghế vườn.)